robert bruce mathias

robert bruce mathias

Robert Bruce Mathias stands on the winner's podium holding his gold medal.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Vận động viên người Mỹ: "Robert Bruce Mathias" tên của một vận động viên điền kinh nổi tiếng người Mỹ, sinh năm 1930. Ông đã giành huy chương vàng Olympic trong môn phối hợp mười môn (decathlon).
dụ sử dụng
  • (Robert Bruce Mathias được nhớ đến như một trong những vận động viên mười môn vĩ đại nhất trong lịch sử.)
  • (Huy chương vàng Olympic Robert Bruce Mathias giành được đã truyền cảm hứng cho nhiều vận động viên trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be like Robert Bruce Mathias": được dùng để chỉ một người thành tích xuất sắc trong thể thao hoặc vượt qua nhiều thử thách.
    • In the world of track and field, being like Robert Bruce Mathias is a dream for many. (Trong thế giới điền kinh, giống như Robert Bruce Mathias một giấc mơ đối với nhiều người.)
Biến thể từ gần giống
  • Mathias (tên gọi tắt): thường được dùng để chỉ ông trong các bài viết thể thao.
    • Mathias set a new world record in the decathlon. (Mathias đã lập kỷ lục thế giới mới trong môn mười môn.)
  • Decathlon (danh từ): môn phối hợp mười môn, môn thi đấu Mathias nổi tiếng.
    • The decathlon requires incredible endurance and skill. (Môn mười môn đòi hỏi sức bền kỹ năng đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Vận động viên điền kinh: người tham gia các môn thể thao như chạy, nhảy, ném.
  • Huy chương vàng Olympic: người đạt giải thưởng cao nhất tại Thế vận hội.
Các cụm từ liên quan
  • Gold medalist: người giành huy chương vàng.
    • Robert Bruce Mathias was a two-time gold medalist in the decathlon. (Robert Bruce Mathias người từng hai lần giành huy chương vàng trong môn mười môn.)
  • Olympic champion: nhàđịch Olympic.
    • As an Olympic champion, Mathias became a national hero. ( một nhàđịch Olympic, Mathias đã trở thành anh hùng dân tộc.)
Thành ngữ liên quan
  • To carry the torch: tiếp nối truyền thống hoặc thành tích của người đi trước.
    • Young athletes today carry the torch of Robert Bruce Mathias by striving for excellence. (Các vận động viên trẻ ngày nay tiếp nối ngọn đuốc của Robert Bruce Mathias bằng cách phấn đấu cho sự xuất sắc.)